全國上下 toàn quốc thượng hạ Hán Việt: toàn quốc thượng hạ Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 國 (quốc) + 上 (thượng) + 下 (hạ)Hán Việttoàn quốc thượng hạCấu tạo全 + 國 + 上 + 下 · toàn + quốc + thượng + hạ nghĩa thành phần: toàn + quốc + thượng + hạ Nghĩa EngCihui 全國上下 uánguó shàng-xià n. the whole nation from the leadership to the masses