全国性的

toàn quốc tính đích

Hán Việt: toàn quốc tính đích

Tổng quan

khắp cả nước; toàn quốc

Cấu tạo: 全 (toàn) + 國 (quốc) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 toàn quốc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nationwide

Từ liên quan

Gần nghĩa

全国人大 · 全国各地 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 全国一盘棋 · 全国大会党 · 全国性