全國各地

quán guó gè dì toàn quốc các địa

Hán Việt: toàn quốc các địa · Pinyin: quán guó gè dì

Tổng quan

mọi miền của đất nước

Cấu tạo: (toàn) + (quốc) + (các) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi miền của đất nước

Eng

  • CC-CEDICT every part of the country
  • Cihui every part of the country

ja

  • JMdict every region of the country|all corners of the country|nationwide