全國性的 toàn quốc tính đích Hán Việt: toàn quốc tính đích Tổng quan khắp cả nước; toàn quốc Cấu tạo: 全 (toàn) + 國 (quốc) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việttoàn quốc tính đíchCấu tạo全 + 國 + 性 + 的 · toàn + quốc + tính + đích nghĩa thành phần: toàn + quốc + tính + đích Nghĩa ViệtCihui khắp cả nước; toàn quốc