全場致的 toàn tràng trí đích Hán Việt: toàn tràng trí đích Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 場 (tràng) + 致 (trí) + 的 (đích)Hán Việttoàn tràng trí đíchCấu tạo全 + 場 + 致 + 的 · toàn + tràng + trí + đích nghĩa thành phần: toàn + tràng + trí + đích Nghĩa EngCihui consentaneous