全域規則 toàn vực quy tắc Hán Việt: toàn vực quy tắc Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 域 (vực) + 規 (quy) + 則 (tắc)Hán Việttoàn vực quy tắcCấu tạo全 + 域 + 規 + 則 · toàn + vực + quy + tắc nghĩa thành phần: toàn + vực + quy + tắc Nghĩa EngCihui 全域規則 uányù guīzé n. <lg.> across-the-board rule