全天托兒

toàn thiên thác nhi

Hán Việt: toàn thiên thác nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (thiên) + (thác) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全天托兒 uántiān tuō'ér v.p. put one's child in a boarding nursery