全天相鏡頭

toàn thiên tương kính đầu

Hán Việt: toàn thiên tương kính đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (thiên) + (tương) + (kính) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全天相鏡頭 uántiānxiàng jìngtóu n. fisheye lens