全套器械 toàn sáo khí giới Hán Việt: toàn sáo khí giới Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 套 (sáo) + 器 (khí) + 械 (giới)Hán Việttoàn sáo khí giớiCấu tạo全 + 套 + 器 + 械 · toàn + sáo + khí + giới nghĩa thành phần: toàn + sáo + khí + giới Nghĩa EngCihui instrumentarium