全套裝備 quán tào zhuāng bèi · toàn sáo trang bị Hán Việt: toàn sáo trang bị · Pinyin: quán tào zhuāng bèi Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 套 (sáo) + 裝 (trang) + 備 (bị)Pinyinquán tào zhuāng bèiHán Việttoàn sáo trang bịCấu tạo全 + 套 + 裝 + 備 · toàn + sáo + trang + bị nghĩa thành phần: toàn + sáo + trang + bị