全字匹配 toàn tự thất phối Hán Việt: toàn tự thất phối Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 字 (tự) + 匹 (thất) + 配 (phối)Hán Việttoàn tự thất phốiCấu tạo全 + 字 + 匹 + 配 · toàn + tự + thất + phối nghĩa thành phần: toàn + tự + thất + phối Nghĩa EngCihui Find Whole Words Only