全對稱性 toàn đối xưng tính Hán Việt: toàn đối xưng tính Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 對 (đối) + 稱 (xưng) + 性 (tính)Hán Việttoàn đối xưng tínhCấu tạo全 + 對 + 稱 + 性 · toàn + đối + xưng + tính nghĩa thành phần: toàn + đối + xưng + tính Nghĩa EngCihui holohedrism