全局关系 toàn cục quan hệ Hán Việt: toàn cục quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 局 (cục) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việttoàn cục quan hệTừ loạidanhCấu tạo全 + 局 + 關 + 係 · toàn + cục + quan + hệ nghĩa thành phần: toàn + cục + quan + hệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quan hệ toàn cụcMainlandKaggle Zh-Vi holotopyEngCihui holotopy Từ liên quan Gần nghĩa全局模块 · 全局语境 · 全局作用域 · 全局性 · 关系代名词 · 关系到 · 关系学 · 关系式