全局關係 toàn cục quan hệ Hán Việt: toàn cục quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 局 (cục) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việttoàn cục quan hệCấu tạo全 + 局 + 關 + 係 · toàn + cục + quan + hệ nghĩa thành phần: toàn + cục + quan + hệ Nghĩa EngCihui holotopy