全局利益

toàn cục lợi ích

Hán Việt: toàn cục lợi ích

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (cục) + (lợi) + (ích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全局利益 uánjú lìyì n. interests of the whole; general interests