全局利益

toàn cục lợi ích

Hán Việt: toàn cục lợi ích

Tổng quan

Cấu tạo: 全 (toàn) + 局 (cục) + 利 (lợi) + 益 (ích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lợi ích toàn cục
  • Biên soạn 全局利益 uánjú lìyì n. interests of the whole; general interests

Eng

  • Cihui 全局利益 uánjú lìyì n. interests of the whole; general interests

Từ liên quan

Gần nghĩa

全局模块 · 全局语境 · 利益冲突 · 利益均霑 · 利益输送 · 利益集团 · 全局作用域 · 全局性