全局思想 toàn cục tư tưởng Hán Việt: toàn cục tư tưởng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 局 (cục) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việttoàn cục tư tưởngCấu tạo全 + 局 + 思 + 想 · toàn + cục + tư + tưởng nghĩa thành phần: toàn + cục + tư + tưởng Nghĩa EngCihui 全局思想 uánjú sīxiǎng n. consideration of the overall situation