全局思想

toàn cục tư tưởng

Hán Việt: toàn cục tư tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: 全 (toàn) + 局 (cục) + 思 (tư) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư tưởng toàn cục
  • Biên soạn 全局思想 uánjú sīxiǎng n. consideration of the overall situation

Eng

  • Cihui 全局思想 uánjú sīxiǎng n. consideration of the overall situation

Từ liên quan

Gần nghĩa

全局模块 · 全局语境 · 思想交流 · 思想体系 · 思想包袱 · 思想意识 · 思想蛻化 · 思想顽钝