全局知識 toàn cục tri thức Hán Việt: toàn cục tri thức Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 局 (cục) + 知 (tri) + 識 (thức)Hán Việttoàn cục tri thứcCấu tạo全 + 局 + 知 + 識 · toàn + cục + tri + thức nghĩa thành phần: toàn + cục + tri + thức Nghĩa EngCihui 全局知識 uánjú zhīshí n. global knowledge