全屏承載 toàn bình thừa tái Hán Việt: toàn bình thừa tái Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 屏 (bình) + 承 (thừa) + 載 (tái)Hán Việttoàn bình thừa táiCấu tạo全 + 屏 + 承 + 載 · toàn + bình + thừa + tái nghĩa thành phần: toàn + bình + thừa + tái Nghĩa EngCihui screenload