全幅盔甲 toàn phúc khôi giáp Hán Việt: toàn phúc khôi giáp Tổng quan bộ áo giáp, bộ đầu đủ (vật gì) Cấu tạo: 全 (toàn) + 幅 (phúc) + 盔 (khôi) + 甲 (giáp)Hán Việttoàn phúc khôi giápCấu tạo全 + 幅 + 盔 + 甲 · toàn + phúc + khôi + giáp nghĩa thành phần: toàn + phúc + khôi + giáp Nghĩa ViệtCihui bộ áo giáp, bộ đầu đủ (vật gì)