全年稅收 quán nián shuì shōu · toàn niên thuế thu Hán Việt: toàn niên thuế thu · Pinyin: quán nián shuì shōu Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 年 (niên) + 稅 (thuế) + 收 (thu)Pinyinquán nián shuì shōuHán Việttoàn niên thuế thuCấu tạo全 + 年 + 稅 + 收 · toàn + niên + thuế + thu nghĩa thành phần: toàn + niên + thuế + thu