全心全意地 toàn tâm toàn ý địa Hán Việt: toàn tâm toàn ý địa Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 心 (tâm) + 全 (toàn) + 意 (ý) + 地 (địa)Hán Việttoàn tâm toàn ý địaCấu tạo全 + 心 + 全 + 意 + 地 · toàn + tâm + toàn + ý + địa nghĩa thành phần: toàn + tâm + toàn + ý + địa Nghĩa EngCihui with all one's heart