全心投入 quán xīn tóu rù · toàn tâm đầu nhập Hán Việt: toàn tâm đầu nhập · Pinyin: quán xīn tóu rù Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 心 (tâm) + 投 (đầu) + 入 (nhập)Pinyinquán xīn tóu rùHán Việttoàn tâm đầu nhậpCấu tạo全 + 心 + 投 + 入 · toàn + tâm + đầu + nhập nghĩa thành phần: toàn + tâm + đầu + nhập