全息圖象 quán xī tú xiàng · toàn tức đồ tượng Hán Việt: toàn tức đồ tượng · Pinyin: quán xī tú xiàng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 息 (tức) + 圖 (đồ) + 象 (tượng)Pinyinquán xī tú xiàngHán Việttoàn tức đồ tượngCấu tạo全 + 息 + 圖 + 象 · toàn + tức + đồ + tượng nghĩa thành phần: toàn + tức + đồ + tượng