全息地震 toàn tức địa chấn Hán Việt: toàn tức địa chấn Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 息 (tức) + 地 (địa) + 震 (chấn)Hán Việttoàn tức địa chấnCấu tạo全 + 息 + 地 + 震 · toàn + tức + địa + chấn nghĩa thành phần: toàn + tức + địa + chấn Nghĩa EngCihui holoseismic