全息掃描 toàn tức tảo miêu Hán Việt: toàn tức tảo miêu Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 息 (tức) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)Hán Việttoàn tức tảo miêuCấu tạo全 + 息 + 掃 + 描 · toàn + tức + tảo + miêu nghĩa thành phần: toàn + tức + tảo + miêu Nghĩa EngCihui holoscan