全息攝影

quán xī shè yǐng toàn tức nhiếp ảnh

Hán Việt: toàn tức nhiếp ảnh · Pinyin: quán xī shè yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (tức) + (nhiếp) + (ảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全息攝影 uánxī shèyǐng n. holography