全息電影 toàn tức điện ảnh Hán Việt: toàn tức điện ảnh Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 息 (tức) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Hán Việttoàn tức điện ảnhCấu tạo全 + 息 + 電 + 影 · toàn + tức + điện + ảnh nghĩa thành phần: toàn + tức + điện + ảnh Nghĩa EngCihui 全息電影 uánxī diànyǐng n. holographic movie M:²bù