全息觀察儀 toàn tức quan sát nghi Hán Việt: toàn tức quan sát nghi Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 息 (tức) + 觀 (quan) + 察 (sát) + 儀 (nghi)Hán Việttoàn tức quan sát nghiCấu tạo全 + 息 + 觀 + 察 + 儀 · toàn + tức + quan + sát + nghi nghĩa thành phần: toàn + tức + quan + sát + nghi Nghĩa EngCihui holoviewer