全數復原 toàn sổ phục nguyên Hán Việt: toàn sổ phục nguyên Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 數 (sổ) + 復 (phục) + 原 (nguyên)Hán Việttoàn sổ phục nguyênCấu tạo全 + 數 + 復 + 原 · toàn + sổ + phục + nguyên nghĩa thành phần: toàn + sổ + phục + nguyên Nghĩa EngCihui diplosis