全文記錄 toàn văn kí lục Hán Việt: toàn văn kí lục Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 文 (văn) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việttoàn văn kí lụcCấu tạo全 + 文 + 記 + 錄 · toàn + văn + kí + lục nghĩa thành phần: toàn + văn + kí + lục Nghĩa EngCihui 全文記錄 uánwén jìlù n./v.p. verbatim record