全新亮相 quán xīn liàng xiāng · toàn tân lượng tương Hán Việt: toàn tân lượng tương · Pinyin: quán xīn liàng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 新 (tân) + 亮 (lượng) + 相 (tương)Pinyinquán xīn liàng xiāngHán Việttoàn tân lượng tươngCấu tạo全 + 新 + 亮 + 相 · toàn + tân + lượng + tương nghĩa thành phần: toàn + tân + lượng + tương