全無人性 quán wú rén xìng · toàn vô nhân tính Hán Việt: toàn vô nhân tính · Pinyin: quán wú rén xìng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 無 (vô) + 人 (nhân) + 性 (tính)Pinyinquán wú rén xìngHán Việttoàn vô nhân tínhCấu tạo全 + 無 + 人 + 性 · toàn + vô + nhân + tính nghĩa thành phần: toàn + vô + nhân + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指丝毫没有人性。