全無腦畸胎 toàn vô não ki thai Hán Việt: toàn vô não ki thai Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 無 (vô) + 腦 (não) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việttoàn vô não ki thaiCấu tạo全 + 無 + 腦 + 畸 + 胎 · toàn + vô + não + ki + thai nghĩa thành phần: toàn + vô + não + ki + thai Nghĩa EngCihui pantanencephalus