全無腦的 toàn vô não đích Hán Việt: toàn vô não đích Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 無 (vô) + 腦 (não) + 的 (đích)Hán Việttoàn vô não đíchCấu tạo全 + 無 + 腦 + 的 · toàn + vô + não + đích nghĩa thành phần: toàn + vô + não + đích Nghĩa EngCihui pantanencephalic