全無障礙 quán wú zhàng ài · toàn vô chướng ngại Hán Việt: toàn vô chướng ngại · Pinyin: quán wú zhàng ài Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 無 (vô) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Pinyinquán wú zhàng àiHán Việttoàn vô chướng ngạiCấu tạo全 + 無 + 障 + 礙 · toàn + vô + chướng + ngại nghĩa thành phần: toàn + vô + chướng + ngại