全日循環 toàn nhật tuần hoàn Hán Việt: toàn nhật tuần hoàn Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 日 (nhật) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Hán Việttoàn nhật tuần hoànCấu tạo全 + 日 + 循 + 環 · toàn + nhật + tuần + hoàn nghĩa thành phần: toàn + nhật + tuần + hoàn Nghĩa EngCihui 全日循環 uánrì xúnhuán n. day-night cycle