全時工作

quán shí gōng zuò toàn thì công tác

Hán Việt: toàn thì công tác · Pinyin: quán shí gōng zuò

Tổng quan

công việc toàn thời gian

Cấu tạo: (toàn) + (thì) + (công) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công việc toàn thời gian

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) full-time work
  • Cihui (Tw) full-time work