全時間的 toàn thì gian đích Hán Việt: toàn thì gian đích Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 時 (thì) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việttoàn thì gian đíchCấu tạo全 + 時 + 間 + 的 · toàn + thì + gian + đích nghĩa thành phần: toàn + thì + gian + đích Nghĩa EngCihui fulltime