全景式地 toàn cảnh thức địa Hán Việt: toàn cảnh thức địa Tổng quan xem panorama Cấu tạo: 全 (toàn) + 景 (cảnh) + 式 (thức) + 地 (địa)Hán Việttoàn cảnh thức địaCấu tạo全 + 景 + 式 + 地 · toàn + cảnh + thức + địa nghĩa thành phần: toàn + cảnh + thức + địa Nghĩa ViệtCihui xem panorama