全景雷達 toàn cảnh lôi đạt Hán Việt: toàn cảnh lôi đạt Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 景 (cảnh) + 雷 (lôi) + 達 (đạt)Hán Việttoàn cảnh lôi đạtCấu tạo全 + 景 + 雷 + 達 · toàn + cảnh + lôi + đạt nghĩa thành phần: toàn + cảnh + lôi + đạt Nghĩa EngCihui stinky