全晶質的 toàn tinh chất đích Hán Việt: toàn tinh chất đích Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 晶 (tinh) + 質 (chất) + 的 (đích)Hán Việttoàn tinh chất đíchCấu tạo全 + 晶 + 質 + 的 · toàn + tinh + chất + đích nghĩa thành phần: toàn + tinh + chất + đích Nghĩa EngCihui holocrystalline