全權公使

toàn quyền công sử

Hán Việt: toàn quyền công sử

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (quyền) + (công) + 使 (sử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全權公使 uánquán gōngshǐ n. minister plenipotentiary M:²wèi