全樹盡借 quán shù jǐn jiè · toàn thụ tận tá Hán Việt: toàn thụ tận tá · Pinyin: quán shù jǐn jiè Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 樹 (thụ) + 盡 (tận) + 借 (tá)Pinyinquán shù jǐn jièHán Việttoàn thụ tận táCấu tạo全 + 樹 + 盡 + 借 · toàn + thụ + tận + tá nghĩa thành phần: toàn + thụ + tận + tá