全殲殺戮

toàn tiêm sát lục

Hán Việt: toàn tiêm sát lục

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (tiêm) + (sát) + (lục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全殲殺戮 uánjiānshālù f.e. slaughter