全民健保

quán mín jiàn bǎo toàn dân kiện bảo

Hán Việt: toàn dân kiện bảo · Pinyin: quán mín jiàn bǎo

Tổng quan

Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan) (viết tắt của 全民健康保險|全民健康保险)

Cấu tạo: (toàn) + (dân) + (kiện) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan) (viết tắt của 全民健康保險|全民健康保险)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全民健康保險的簡稱。參見「全民健康保險」條。

Eng

  • CC-CEDICT National Health Insurance (Tw) (abbr. for 全民健康保險|全民健康保险[Quan2 min2 Jian4 kang1 Bao3 xian3])
  • Cihui National Health Insurance (Tw) (abbr. for 全民健康保險|全民健康保险)