全民動員

toàn dân động viên

Hán Việt: toàn dân động viên

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (dân) + (động) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全民動員 uánmín dòngyuán n. nationwide mobilization