全民工業 toàn dân công nghiệp Hán Việt: toàn dân công nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 民 (dân) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Hán Việttoàn dân công nghiệpCấu tạo全 + 民 + 工 + 業 · toàn + dân + công + nghiệp nghĩa thành phần: toàn + dân + công + nghiệp Nghĩa EngCihui 全民工業 uánmín gōngyè n. state industry