全民投票

quán mín tóu piào toàn dân đầu phiếu

Hán Việt: toàn dân đầu phiếu · Pinyin: quán mín tóu piào

Tổng quan

trưng cầu dân ý | cuộc trưng cầu dân ý

Cấu tạo: (toàn) + (dân) + (đầu) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trưng cầu dân ý | cuộc trưng cầu dân ý

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全國公民均參與的投票制度。

Eng

  • CC-CEDICT referendum|plebiscite
  • Cihui referendum; plebiscite