全民政治

toàn dân chánh trì

Hán Việt: toàn dân chánh trì

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (dân) + (chánh) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由人民行使選舉、罷免、創制、複決四種民權,直接管理國家的大事,這種主權在民的政治,稱為「全民政治」。

Eng

  • Cihui 全民政治 uánmín zhèngzhì n. democracy; government by all the people