全民文藝 toàn dân văn nghệ Hán Việt: toàn dân văn nghệ Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 民 (dân) + 文 (văn) + 藝 (nghệ)Hán Việttoàn dân văn nghệCấu tạo全 + 民 + 文 + 藝 · toàn + dân + văn + nghệ nghĩa thành phần: toàn + dân + văn + nghệ Nghĩa EngCihui 全民文藝 uánmín wényì n. art and literature which transcends class