全民表決 quán mín biǎo jué · toàn dân biểu quyết Hán Việt: toàn dân biểu quyết · Pinyin: quán mín biǎo jué Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 民 (dân) + 表 (biểu) + 決 (quyết)Pinyinquán mín biǎo juéHán Việttoàn dân biểu quyếtCấu tạo全 + 民 + 表 + 決 · toàn + dân + biểu + quyết nghĩa thành phần: toàn + dân + biểu + quyết